NVX 125cc Màu Đỏ
NVX 125cc Màu Đỏ
- Mã SP : NVX 125cc
- Giá bán lẻ xe : 40.000.000 VNĐ
-
Đặc tính
KÍCH THƯỚC
|
Dài |
1.990 mm x 700 mm x 1.125mm |
|
Khoảng cách 2 trục bánh xe |
1.350 mm |
|
Độ cao gầm xe |
140 mm |
|
Độ cao yên xe |
790 mm |
|
Trọng lượng ướt |
117 kg |
|
Dung tích bình xăng |
4,6 lít |
ĐỘNG CƠ
|
Loại động cơ |
4 thì, làm mát dung dịch, SOHC, xy lanh đơn |
|
Dung tích Xy-lanh |
125 cc |
|
Tỷ số nén |
11,2 : 1 |
|
Hệ thống nhiên liệu |
Phun xăng điện tử |
|
Công suất tối đa |
8,8 kW (12,0 ps) / 8.000 vòng /phút |
|
Mô men xoắn cực đại |
11,3 N.m (1,2 kgf-m)/ 7.000 vòng/ phút |
|
Hệ thống khởi động |
Điện |
|
Hệ thống nhiên liệu |
Phun xăng điện tử |
|
Kiểu truyền động |
Dây đai V tự động |
|
Tỷ số truyền |
2.384 – 0.749 :1 |
KHUNG SƯỜN
|
Loại khung |
Underbone |
|
Kích thước lốp trước |
110/80-14M/C 53P (lốp không săm) |
|
Kích thước lốp sau |
140/70-14M/ C 62P (lốp không săm) |
|
Phanh trước |
Đĩa, đường kính 230mm |
|
Phanh sau |
Đùm, đường kính 130mm |
|
Giảm xóc trước |
Cụm càng sau/lò xo/ Giảm chấn thủy lực |
|
Giàm xóc sau |
Phuộc nhún lò xo/ Giảm chấn thủy lực |
HỆ THỐNG ĐIỆN
|
Điện áp hệ thống |
12 V |
|
Điện áp, công suất bình ắc quy |
12 V, 6.0 Ah (10 HR) |
Sản phẩm liên quan
- Trang 12 of 14
- ‹ Trang sau
- 1
- 2
- ..
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- Trang tiếp ›
- Trang cuối ››









